10+ Các loại gỗ tự nhiên phổ biến hiện nay

 

Gỗ tự nhiên luôn được đánh giá cao nhờ độ bền vượt trội, vân gỗ đẹp và giá trị thẩm mỹ lâu dài trong thiết kế nội thất. Trên thị trường hiện nay có rất nhiều các loại gỗ tự nhiên khác nhau, mỗi loại sở hữu đặc tính, màu sắc và mức độ ứng dụng riêng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những loại gỗ tự nhiên phổ biến, ưu điểm nổi bật và cách lựa chọn phù hợp với từng không gian sống.

1. Đặc điểm của gỗ tự nhiên

1.1. Ưu điểm của gỗ tự nhiên

  • Độ cứng và khả năng chịu lực vượt trội: Gỗ tự nhiên có kết cấu chắc chắn, chịu được trọng tải lớn và va đập mạnh. Nhờ đó, các sản phẩm nội thất làm từ gỗ tự nhiên có độ bền cao, tuổi thọ sử dụng có thể lên tới 30 năm.
  • Khả năng chống nước tốt: Gỗ tự nhiên được xử lý ngâm tẩm, sấy khô kỹ lưỡng kết hợp với liên kết thớ gỗ bền chặt và kỹ thuật sơn phủ kín mộng, giúp hạn chế nước thấm vào bên trong, tăng khả năng chịu ẩm.
  • Hương thơm tự nhiên, an toàn cho sức khỏe: Gỗ tự nhiên tỏa mùi hương đặc trưng, dễ chịu, không chỉ thân thiện với sức khỏe người dùng mà còn mang lại cảm giác thư giãn, thoải mái.
  • Vân gỗ và màu sắc phong phú: Mỗi loại gỗ có hệ vân và gam màu riêng, tạo nên sự đa dạng và tính thẩm mỹ cao cho không gian nội thất.
  • Linh hoạt về phong cách thiết kế: Gỗ tự nhiên dễ gia công, chạm khắc hoa văn tinh xảo, phù hợp với nhiều phong cách như cổ điển, tân cổ điển đến hiện đại.

Gỗ tự nhiên có khả năng chống nước tốt

1.2. Nhược điểm của gỗ tự nhiên

  • Giá thành cao: Gỗ tự nhiên ngày càng khan hiếm, nhiều loại phải nhập khẩu từ nước ngoài. Bên cạnh đó, do đặc tính cứng, rắn nên quá trình thi công phức tạp, đòi hỏi thợ có tay nghề cao, làm tăng chi phí sản xuất.
  • Dễ phát sinh lỗi nếu xử lý không đúng kỹ thuật: Nếu không được ngâm tẩm, sấy khô đúng quy trình, gỗ tự nhiên có thể gặp tình trạng cong vênh, co ngót, nứt nẻ hoặc mối mọt. Đồng thời, tay nghề thợ kém cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ bền của sản phẩm.

2. TOP các loại gỗ tự nhiên phổ biến hiện nay

2.1. Gỗ xoan đào

Gỗ xoan đào là một trong các loại gỗ tự nhiên được ưa chuộng, chủ yếu nhập khẩu từ Lào và Campuchia. Phần tâm gỗ có màu nâu vàng đến nâu đỏ đặc trưng, hệ vân gỗ đan xen mềm mại, đôi khi uốn lượn dạng sóng đều và đẹp mắt. Bề mặt gỗ nhẵn mịn, mùi hương tự nhiên nhẹ nhàng, tạo cảm giác dễ chịu trong quá trình sử dụng.

Khi được xử lý, ngâm tẩm và sấy khô đúng kỹ thuật, gỗ xoan đào có khả năng hạn chế tối đa tình trạng nứt nẻ, cong vênh, co ngót cũng như chống mối mọt hiệu quả, đảm bảo độ ổn định lâu dài cho sản phẩm nội thất.

Với khối lượng riêng khoảng 670 kg/m³, gỗ xoan đào có kết cấu cứng chắc, khả năng chịu lực, chịu nhiệt và chịu nước tốt, mang lại độ bền cao và tuổi thọ sử dụng lâu dài theo thời gian.

Gỗ xoan đào

2.2. Gỗ tự nhiên óc chó

Gỗ óc chó là một trong các loại gỗ tự nhiên cao cấp, thuộc nhóm gỗ quý hiếm, thường được nhập khẩu trực tiếp từ khu vực Bắc Mỹ. Loại gỗ này có khối lượng riêng trung bình khoảng 609 kg/m³, độ cứng đạt 4.492 N.

Đặc điểm nổi bật của gỗ óc chó nằm ở màu sắc và hệ vân độc đáo. Phần dát gỗ có màu trắng kem nhẹ, trong khi tâm gỗ sở hữu gam màu từ nâu nhạt đến nâu socola sang trọng. Vân gỗ đa dạng với cả dạng thẳng và vân cuộn xoắn tự nhiên, rõ nét, tăng tính thẩm mỹ cho các sản phẩm nội thất.

Nhờ cấu trúc ổn định, gỗ óc chó có độ bền rất cao, khả năng chịu lực tốt, ít bị cong vênh, co ngót hay nứt nẻ trong quá trình sử dụng, đồng thời có khả năng chống mối mọt hiệu quả, phù hợp với các công trình nội thất cao cấp và yêu cầu độ bền lâu dài.

Gỗ tự nhiên óc chó

2.3. Gỗ sồi Mỹ

Gỗ sồi Mỹ là một trong những dòng gỗ tự nhiên được ưa chuộng rộng rãi tại các quốc gia phương Tây và được nhập khẩu chính ngạch về Việt Nam, chủ yếu từ Mỹ và một số nước châu Âu. Loại gỗ này có khối lượng riêng trung bình khoảng 753 kg/m³, độ cứng đạt 6.583 N.

Phần dát gỗ sồi Mỹ có màu sắc dao động từ trắng nhạt đến nâu sáng, trong khi tâm gỗ mang gam màu nâu đỏ pha hồng đặc trưng. Gỗ có trọng lượng khá nặng, độ cứng cao, khả năng chịu lực nén và lực xoắn tốt. Đặc biệt, gỗ sồi Mỹ dễ uốn cong khi được xử lý bằng hơi nước, rất phù hợp cho các thiết kế nội thất yêu cầu tạo hình.

Về thẩm mỹ, vân gỗ sồi Mỹ phát triển theo thớ tự nhiên với các tia gỗ ngắn. Dạng vân thường có hình núi nhỏ, mảnh hơn so với sồi Nga và xuất hiện nhiều hạt vân xước đan xen, tạo nên vẻ đẹp khỏe khoắn, hiện đại và giàu tính tự nhiên cho sản phẩm nội thất.

Gỗ sồi mỹ

2.4. Gỗ thông

Gỗ thông là một trong các loại gỗ tự nhiên được sử dụng phổ biến trong ngành nội thất nhờ sở hữu màu sắc tươi sáng, vân gỗ đẹp cùng mùi hương nhựa thông đặc trưng, dễ chịu. Bên cạnh đó, nguồn nguyên liệu dồi dào, khả năng khai thác và gia công thuận lợi giúp gỗ thông có tính ứng dụng cao, phù hợp với nhiều hạng mục nội thất khác nhau.

Gỗ thông

2.5. . Gỗ mun

Gỗ mun là dòng gỗ tự nhiên cao cấp được khai thác từ cây mun, nổi bật với đặc tính vật lý đặc biệt. Khi còn ướt, gỗ khá mềm, dễ tạo hình và gia công, tuy nhiên, sau khi khô, gỗ trở nên rất cứng và chắc. Nhờ kết cấu ổn định, gỗ mun có độ bền cao, ít xảy ra tình trạng cong vênh, co ngót, nứt nẻ hay bị mối mọt xâm nhập.

Gỗ mun thường có trọng lượng nặng, màu sắc đặc trưng là đen tuyền hoặc xen kẽ các vân sọc đen – trắng. Thớ gỗ mịn, càng sử dụng lâu bề mặt càng bóng và có hiện tượng bong như sừng, tạo giá trị thẩm mỹ riêng biệt. Chính vì vậy, gỗ mun rất được ưa chuộng trong chế tác tượng gỗ, điêu khắc tranh nghệ thuật và sản xuất bàn ghế cao cấp.

Gỗ mun

2.6. Gỗ đinh hương

Gỗ đinh hương là một trong những loại gỗ tự nhiên quý hiếm, sở hữu nhiều đặc điểm nổi bật về cả chất lượng lẫn thẩm mỹ. Gỗ có màu đỏ vàng bắt mắt, mang lại vẻ đẹp sang trọng và ấm cúng cho không gian nội thất. Kết cấu gỗ cứng chắc, khả năng chịu lực tốt, hạn chế cong vênh trong quá trình sử dụng.

Bên cạnh đó, gỗ đinh hương còn tỏa ra mùi hương dịu nhẹ, dễ chịu, giúp tạo cảm giác thư giãn và thoải mái cho người dùng. Do thuộc nhóm gỗ quý được ghi nhận trong sách đỏ, nguồn gỗ đinh hương hiện nay khá khan hiếm và đang được bảo tồn nghiêm ngặt, không còn xuất hiện phổ biến trên thị trường như nhiều loại gỗ tự nhiên khác.

Gỗ đinh hương

2.7. Gỗ trắc 

Gỗ trắc là dòng gỗ tự nhiên quý hiếm, dễ nhận biết nhờ thớ gỗ mịn, hệ vân chìm nổi mềm mại như những đám mây. Gỗ có mùi chua nhẹ, không hăng khó chịu. Nhờ chứa hàm lượng tinh dầu tự nhiên cao, bề mặt gỗ trắc khi lau chùi sẽ nổi dầu, tạo độ bóng đẹp và sang trọng. Khi đốt, gỗ tỏa mùi thơm dịu nhẹ, an toàn và không gây ảnh hưởng đến sức khỏe người sử dụng.

Về đặc tính cơ lý, gỗ trắc rất cứng, nặng và dai, khả năng chịu mưa nắng tốt, hầu như không bị cong vênh hay biến dạng theo thời gian. Chính vì độ bền cao và giá trị kinh tế lớn, gỗ trắc ngày càng trở nên khan hiếm và được xếp vào nhóm gỗ có giá trị cao trên thị trường.

Gỗ trắc

2.8. Gỗ gụ

Gỗ gụ là một trong các loại gỗ tự nhiên quý hiếm, có trọng lượng rất nặng. Khi mới khai thác, gỗ thường có màu vàng nhạt, theo thời gian hoặc khi gỗ già, màu sắc sẽ chuyển dần sang nâu đậm hoặc nâu đỏ, tùy thuộc vào tuổi cây.

Gỗ gụ có mùi chua nhẹ đặc trưng, hệ vân đẹp, bề mặt mịn, thớ gỗ thẳng và màu vàng trắng hài hòa. Điểm đặc biệt của gỗ gụ là càng sử dụng lâu năm, màu gỗ càng sẫm lại, dần chuyển sang màu nâu sẫm, cánh gián và cuối cùng là đen bóng như sừng, tạo nên giá trị thẩm mỹ và giá trị sưu tầm rất cao.

Gỗ gụ

2.9. Gỗ lim

Gỗ lim là dòng gỗ tự nhiên nổi tiếng với đặc tính cứng, chắc và có trọng lượng nặng. Màu sắc gỗ dao động từ nâu nhạt đến nâu thẫm, mang lại cảm giác bền bỉ và sang trọng. Nhờ kết cấu đặc, gỗ lim có khả năng chịu lực rất tốt, phù hợp với các hạng mục yêu cầu độ bền cao.

Hệ vân gỗ lim thường có dạng xoắn tự nhiên, tạo điểm nhấn thẩm mỹ riêng biệt. Đặc biệt, gỗ lim có khả năng chống cong vênh, nứt nẻ và hạn chế biến dạng trước tác động của thời tiết, giúp sản phẩm duy trì độ ổn định trong suốt thời gian sử dụng.

Gỗ lim

2.10. Gỗ tự nhiên xà cừ

Gỗ xà cừ được đánh giá là gỗ tự nhiên chất lượng tốt, sở hữu kết cấu thô nhưng cứng chắc. Gỗ có màu nâu caramen đặc trưng từ tông nhạt đến đậm, mang lại vẻ đẹp ấm áp cho không gian nội thất. Vân gỗ liền mạch, kết hợp giữa dạng xoắn và các đường sọc tự nhiên, tạo nên nét thẩm mỹ hài hòa và bắt mắt.

Khi được ngâm tẩm và sấy khô đúng kỹ thuật, gỗ xà cừ có khả năng chịu lực ép và va đập tốt, góp phần tạo nên các sản phẩm nội thất có độ bền cao và tuổi thọ lâu dài. Ngoài ra, trong gỗ xà cừ còn chứa một lượng tinh dầu tự nhiên giúp tăng khả năng chống mối mọt và xua đuổi côn trùng hiệu quả.

Gỗ tự nhiên xà cừ

3. Phân loại các loại gỗ

Hiện nay, gỗ tự nhiên tại Việt Nam được phân loại thành 8 nhóm gỗ chính dựa trên đặc tính cơ lý, độ bền và giá trị sử dụng, cụ thể như sau:

  • Nhóm I: Là nhóm gỗ quý hiếm, có giá trị kinh tế cao trên thị trường. Gỗ thuộc nhóm này sở hữu vân thớ đẹp, màu sắc sang trọng, hương thơm tự nhiên, độ bền vượt trội cùng khả năng chống ẩm và mối mọt rất tốt với các loại tiêu biểu như gỗ Lát Hoa, gỗ Gõ Đỏ, gỗ Cẩm Lai, gỗ Bằng Lăng…
  • Nhóm II: Bao gồm các loại gỗ nặng, cứng, có tỷ trọng lớn, khả năng chịu lực tốt và độ bền cao. Những loại gỗ phổ biến trong nhóm này gồm gỗ Căm Xe, gỗ Đinh, gỗ Lim, gỗ Nghiến, gỗ Sến…
  • Nhóm III: Là nhóm gỗ có trọng lượng nhẹ và mềm hơn so với hai nhóm trên, nhưng vẫn đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực tốt. Nhờ tính dẻo dai cao, nhóm gỗ này rất được ưa chuộng trong chế tác và thi công các sản phẩm mỹ nghệ.

Phân loại các loại gỗ

  • Nhóm IV: Các loại gỗ thuộc nhóm này có thớ gỗ mịn, vân đẹp, giá trị thẩm mỹ cao, độ bền ổn định và dễ gia công. Một số loại gỗ tiêu biểu gồm gỗ Óc Chó, gỗ Sụ, gỗ Sến, gỗ Mỡ, gỗ Mít…
  • Nhóm V: Nhóm này bao gồm các loại gỗ như gỗ Thông, gỗ Trám, gỗ Dẻ, gỗ Phi Lao… Gỗ có tải trọng trung bình nhưng độ bền khá tốt, khả năng chống mối mọt ổn định, được sử dụng phổ biến trong sản xuất và thi công nội thất.
  • Nhóm VI: Gồm các loại gỗ như gỗ Xoan Đào, gỗ Kháo, gỗ Bạch Đàn Đỏ, gỗ Chiêu Liêu… Nhóm gỗ này có tải trọng thấp, khả năng chịu lực ở mức trung bình và dễ bị cong vênh, mối mọt nếu không được xử lý kỹ trước khi đưa vào sản xuất nội thất hay đồ thủ công mỹ nghệ.
  • Nhóm VII: Có đặc điểm tương tự nhóm VI với trọng lượng nhẹ, độ bền và khả năng chống mối mọt, cong vênh kém. Các loại gỗ phổ biến trong nhóm này gồm gỗ Sồi, gỗ Côm, gỗ Me, gỗ Ngát, gỗ Vạng.
  • Nhóm VIII: Là nhóm gỗ có chất lượng thấp nhất trong bảng phân loại gỗ Việt Nam. Gỗ có khả năng chịu lực kém, dễ bị mối mọt xâm hại nên ít được sử dụng trong thi công nội thất, tiêu biểu là các loại gỗ như Đề, Sung, Cóc, Ba Bét, Ba Soi…

4. Ứng dụng của các loại gỗ tự nhiên

Gỗ tự nhiên được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục nội thất như: 

  • Nội thất phòng bếp (tủ bếp, bàn ghế ăn)
  • Nội thất phòng khách (sofa, bàn trà, kệ tivi, tủ rượu, tủ trang trí)
  • Nội thất phòng ngủ (giường ngủ, tủ quần áo, bàn học, bàn làm việc, tab đầu giường)… 

Ứng dụng của các loại gỗ tự nhiên

Để tạo nên những sản phẩm gỗ chất lượng, có độ hoàn thiện cao, việc lựa chọn dụng cụ làm mộc chuyên dụng là yếu tố không thể thiếu. Trong đó, dụng cụ làm mộc của Vinachi được nhiều thợ mộc và xưởng nội thất tin dùng nhờ độ chính xác, bền bỉ và hỗ trợ gia công gỗ tự nhiên hiệu quả, góp phần tạo nên các sản phẩm nội thất đẹp và bền theo thời gian.

Tóm lại, các loại gỗ đều sở hữu những đặc điểm riêng về độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng ứng dụng trong thực tế. Việc hiểu rõ đặc tính, ưu nhược điểm của từng loại gỗ sẽ giúp bạn lựa chọn vật liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng, ngân sách và phong cách không gian. Hy vọng những thông tin trong bài viết của Vinachi sẽ là nguồn tham khảo hữu ích, hỗ trợ bạn đưa ra quyết định đúng đắn khi thi công, sản xuất hoặc lựa chọn nội thất cho ngôi nhà của mình.

tiktok
Youtube

vinachi.vn